Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
luò骆
tuo驼

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà

Âm Hán Việt

lạc đà

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 马 (con ngựa)

9 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ động vật, thường đi kèm với lượng từ 只 hoặc 头

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạc đà

Từng chữ

  • 骆lạcngựa trắng bờm đen
  • 驼đà(xem: lạc đà 駱駝,骆驼)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 骆驼是沙漠之舟。Luòtuo shì shāmò zhī zhōu. thanh 4

    Lạc đà là thuyền của sa mạc.

  • 骑着骆驼穿越沙漠。Qízhe luòtuo chuānyuè shāmò. thanh 2

    Cưỡi lạc đà băng qua sa mạc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.