Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhòu骤
rán然

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột, bất ngờ, đột nhiên

Âm Hán Việt

sậu nhiên

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 马 (con ngựa)

17 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Là phó từ chỉ mức độ hoặc trạng thái thay đổi nhanh chóng, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sậu nhiên

Từng chữ

  • 骤sậuchợt, bỗng nhiên, bất ngờ
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)

Tầng từ vựng

Đột ngột hoặc bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 天气骤然变冷。Tiānqì zhòurán biànlěng. thanh 1

    Thời tiết đột ngột lạnh.

Kết hợp thường gặp

  • 骤zhòu thanh 4然rán thanh 2变biàn thanh 4化huà thanh 4

    thay đổi đột ngột

  • 骤zhòu thanh 4然rán thanh 2停tíng thanh 2止zhǐ thanh 3

    đột ngột dừng lại

  • 骤zhòu thanh 4然rán thanh 2响xiǎng thanh 3起qǐ thanh 3

    bỗng vang lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.