Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo高
táng堂

Nghĩa tiếng Việt

Cha mẹ già (cách gọi tôn kính); nhà cao cửa rộng

Âm Hán Việt

cao đường

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng để chỉ cha mẹ của mình hoặc của người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao đường

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他常常惦记家中的高堂。Tā chángcháng diànjì jiā zhōng de gāotáng. thanh 1

    Anh ấy thường nhớ về cha mẹ già ở nhà.

  • 他终于回到高堂,尽孝道。Tā zhōngyú huí dào gāotáng, jìn xiàodào. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng cũng về nhà thăm cha mẹ già, làm tròn bổn phận hiếu thảo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.