Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

lǔbānchǐ

Nghĩa tiếng Việt

thước Lỗ Ban

Âm Hán Việt

lỗ ban xích

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鱼 (con cá)

12 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

10 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ loại thước đo truyền thống của thợ mộc Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lỗ ban xích

Từng chữ

  • 鲁lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
  • 班banlớp, lớp học; ca (làm việc); toán, nhóm
  • 尺xíchthước (10 tấc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.