Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bí鼻
yān烟
hú壶

Nghĩa tiếng Việt

Lọ đựng thuốc hít

Âm Hán Việt

tị yên hồ

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鼻 (mũi)

14 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 士 (học trò)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật thể, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tị yên hồ

Từng chữ

  • 鼻tịmũi
  • 烟yênkhói; thuốc lá
  • 壶hồcái hồ lô; một loại quả như quả bầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个鼻烟壶雕刻得很精美。Zhège bíyānhú diāokè de hěn jīngměi. thanh 4

    Chiếc lọ đựng thuốc hít này được điêu khắc rất tinh xảo.

  • 他收藏了许多古董鼻烟壶。Tā shōucáng le xǔduō gǔdǒng bíyānhú. thanh 1

    Anh ấy sưu tầm rất nhiều lọ đựng thuốc hít cổ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.