Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qí齐
quán全

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ

Âm Hán Việt

tề toàn

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 齐 (đều, không so le)

6 nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ các chủng loại hàng hóa hoặc đồ vật có đủ không thiếu thứ gì

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tề toàn

Từng chữ

  • 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
  • 全toàntất cả, toàn bộ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1商shāng thanh 1店diàn thanh 4的de thanh 5东dōng thanh 1西xi thanh 5很hěn thanh 3齐qí thanh 2全quán thanh 2。

    Hàng hóa của cửa hàng này rất đầy đủ.

  • 请qǐng thanh 3把bǎ thanh 3材cái thanh 2料liào thanh 4准zhǔn thanh 3备bèi thanh 4齐qí thanh 2全quán thanh 2。

    Hãy chuẩn bị đầy đủ tài liệu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.