Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ động từ能愿动词Phó từ副词Liên từ连词
kě可

Nghĩa tiếng Việt

có thể; nhưng; đáng (可爱)

Âm Hán Việt

khả, khắc

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 可 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
5 nét

可 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 丂 (nay viết giống 丁, biểu âm, gợi hơi thở thoát ra).

Loại từ & cách dùng

Trợ động từ能愿动词Phó từ副词Liên từ连词

Thường làm trợ động từ đứng trước động từ để biểu thị khả năng hoặc sự cho phép.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó: 不能去.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kě/có thể
  • /kě/nhưng
  • /kě/thực sự

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khả, khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khả' nghĩa là 'có thể, được'. Nhớ: 口 (Khẩu, miệng) bật ra hơi thở 丂, miệng nói 'được, được!' tức là 'khả'.

Gương Hán-Việt

Chữ 可 (Khả) đi vào nhiều từ Hán-Việt: 'khả năng' (可能), 'khả thi' (có thể làm), 'khả ái' (可爱: đáng yêu).

Mở khoá kiến thức

Nắm 可 (Khả) mở khoá 可以 (khả dĩ: có thể), 可能 (khả năng), 可爱 (khả ái: dễ thương), 可是 (khả thị, nhưng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

可 bronze 1可 bronze 2
Kim văn
可 silk 1
Bạch thư
可 seal 1
Tiểu triện

可 ghép từ 口 (miệng) làm phần biểu nghĩa và 丂 (biểu âm, hình hơi thở thoát ra). Đây là chữ hình thanh, có lẽ ban đầu mang nghĩa 'hát, lên tiếng': về sau cho ra 訶 và 哥 (歌). Nghĩa 'có thể, được phép' là phái sinh muộn. Kim văn và tiểu triện đều giữ kết cấu này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我可以进来吗?wǒ kěyǐ jìnlái ma? thanh 3

    Tôi có thể vào không?

  • 这个孩子很可爱。zhège háizi hěn kě'ài. thanh 4

    Đứa trẻ này rất dễ thương.

  • 他可能不来了。tā kěnéng bù lái le. thanh 1

    Có thể anh ấy không đến nữa.

  • 我想去,可是没有时间。wǒ xiǎng qù, kěshì méiyǒu shíjiān. thanh 3

    Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì thanh 4可kě thanh 3不bù thanh 4简jiǎn thanh 3单dān thanh 1。

    Việc này đâu có đơn giản.

  • 他tā thanh 1很hěn thanh 3聪cōng thanh 1明ming thanh 5,可kě thanh 3不bù thanh 4太tài thanh 4努nǔ thanh 3力lì thanh 4。

    Cậu ấy rất thông minh, nhưng không chăm lắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 司

    hình tự tương tự (chữ vuông + 口), dễ lẫn khi viết tay

  • 何

    có 可 làm thành phần, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • 哥

    viết bằng hai chữ 可 chồng nhau, cùng gốc lịch sử

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.