Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Trợ từ助词
lāng啷

Nghĩa tiếng Việt

trên dưới; khoảng; độ (thường dùng cho tuổi tác)

Âm Hán Việt

lang

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 啷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
11 nét

Là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động kim loại leng keng.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Trợ từ助词

Thường dùng làm từ tượng thanh mô tả tiếng kim khí va chạm hoặc làm trợ từ biểu thị khoảng chừng.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lắng": miệng (口) phát âm 'lắng', tiếng chìa khóa khua leng keng trong túi xách.

Gương Hán-Việt

lắng trong 叮啷 (đinh lắng: tiếng leng keng), 哐啷 (quàng lắng: tiếng đổ vỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 啷 mở khoá nhóm từ tượng thanh tiếng Trung: 叮啷, 哐啷, 稀里哗啦, dùng nhiều trong văn viết miêu tả âm thanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啷 (Hán-Việt: lắng) là từ tượng thanh chỉ tiếng kim loại va chạm kêu leng keng, lách cách. Bộ 口 biểu nghĩa chỉ âm thanh phát ra. Thường kết hợp thành 叮啷 (ding-lang: tiếng leng keng) hoặc 哐啷 (tiếng đổ vỡ mạnh).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钥匙叮啷作响,从包里掉了出来。Yàoshi dīng láng zuò xiǎng, cóng bāo lǐ diào le chūlái. thanh 4

    Chùm chìa khóa kêu leng keng rơi ra từ túi xách.

  • 玻璃哐啷一声摔碎了。Bōli kuāng láng yī shēng shuāi suì le. thanh 1

    Tấm kính vỡ tan với tiếng đánh choang.

  • 风铃叮啷地响个不停。Fēnglíng dīng láng de xiǎng gè bù tíng. thanh 1

    Chuông gió cứ kêu leng keng không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朗

    gần âm láng; 朗 là sáng sủa/to rõ, 啷 là tiếng động tượng thanh

  • 哐

    哐啷 thường đi cùng nhau; 哐 là tiếng va đập đầu tiên, 啷 là âm vang theo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.