Nghĩa tiếng Việt
mút bằng miệng
Âm Hán Việt
thoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 13 nét
嗍 có bộ 口 (khẩu: miệng) bên trái, chỉ hành động dùng miệng. Không thấy trong giáp cốt, kim văn hay tiểu triện.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị động tác mút hoặc bú sữa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sác": miệng (口) SÁC sáp, động tác MÚT bằng miệng, âm thanh "sác sác".
Gương Hán-Việt
sác (嗍): mút, hút bằng miệng; ít thấy trong từ điển chuẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 嗍 để hiểu phương ngữ: 嗍螺蛳 (sác loa tư: mút ốc), 嗍手指 (mút ngón tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc cho 嗍. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 口 (miệng) phù hợp với nghĩa mút bằng miệng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在嗍手指头。
Anh ấy đang mút ngón tay.
- 孩子喜欢嗍棒棒糖。
Trẻ em thích mút kẹo mút.
- 嗍螺蛳是一种享受。
Mút ốc là một thú vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.