Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zuǐ嘴

Nghĩa tiếng Việt

miệng, mồm; mỏ

Âm Hán Việt

chủy

1 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嘴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
16 nét

嘴 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 觜 (Tuy, biểu âm). Chữ hình thanh: 口 chỉ ra đối tượng là miệng/mỏ, 觜 cho âm và gợi nghĩa 'mỏ chim' (cùng nghĩa với 嘴 mở rộng).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận miệng hoặc các bộ phận có hình dáng giống cái mỏ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Danh từ chỉ cơ quan miệng.

  • /zuǐ/miệng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chuỷ' nghĩa là 'miệng, mỏ'. Nhớ: 口 (miệng) bên trái + 觜 (mỏ chim) bên phải, cả hai đều nói về 'cái miệng/mỏ', đó là 'chuỷ'.

Gương Hán-Việt

Chữ 嘴 (Chuỷ) trong tiếng Việt: 'chuỷ thủ' (miệng kẻ thù), 'chuỷ vực' (vùng miệng); chủ yếu xuất hiện trong văn ngữ. Trong khẩu ngữ tiếng Trung 嘴 = miệng rất phổ biến.

Mở khoá kiến thức

Nắm 嘴 mở khoá nhóm từ về miệng: 嘴巴, 嘴唇, 吵嘴, 闭嘴, 多嘴, 嘴硬.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘴 là chữ hình thanh: 口 + 觜, 口 (miệng) biểu nghĩa, 觜 biểu âm. 觜 vốn nghĩa 'mỏ chim', nên 嘴 vừa cho âm vừa cho nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại 嘴 chỉ 'miệng, mỏ' của người và động vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请张开嘴。qǐng zhāngkāi zuǐ. thanh 3

    Xin mở miệng ra.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5嘴zuǐ thanh 3很hěn thanh 3甜tián thanh 2。

    Anh ấy ăn nói rất ngọt.

  • 他们俩吵嘴了。tāmen liǎ chǎozuǐ le. thanh 1

    Hai người họ cãi nhau rồi.

  • 请qǐng thanh 3闭bì thanh 4嘴zuǐ thanh 3!

    Xin im miệng!

  • 她的嘴唇很红。tā de zuǐchún hěn hóng. thanh 1

    Môi cô ấy rất đỏ.

  • 张zhāng thanh 1开kāi thanh 1嘴zuǐ thanh 3

    Mở miệng ra

  • 嘴zuǐ thanh 3很hěn thanh 3甜tián thanh 2

    Lời nói ngọt ngào

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 最

    最 (tối) đồng âm 'zui', dễ nhầm khi nghe

  • 醉

    醉 (tuý - say) đồng âm 'zui'

  • 罪

    罪 (tội) đồng âm 'zui'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.