Chủ đề · HSK 2.0 cấp 4
Sức khỏe và thể thao
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
肚子dù zibụng嘴zuǐmiệng打针dǎ zhēntiêm皮肤pí fūda指zhǐchỉ, chỉ trỏ咳嗽ké souho血xuèmáu严重yán zhòngnghiêm trọng减肥jiǎn féigiảm béo, giảm cân调查diào cháđiều tra抽烟chōu yānhút thuốc乒乓球pīng pāng qiúbóng bàn网球wǎng qiúquần vợt动作dòng zuòhành động, cử chỉ, động tác羽毛球yǔ máo qiúcầu lông输shūthua赢yíngthắng汗hànmồ hôi养成yǎng chénghình thành, tập thành (thói quen, tính cách)放弃fàng qìtừ bỏ积极jī jítích cực, chủ động; hăng hái