Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zǎi宰

Nghĩa tiếng Việt

chúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Âm Hán Việt

tể

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
宀
Số nét
10 nét

宰 là chữ hội ý: 宀 (Miên) biểu nhà cầm quyền + 乂/䇂 (công cụ quản lý, nay biến thành 辛), nơi có quyền lực điều hành. Nghĩa gốc: quan cai trị; mở rộng sang mổ thịt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ mang tân ngữ chỉ động vật bị mổ thịt hoặc làm danh từ chỉ chức quan đứng đầu thời xưa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zǎi/giết mổ
  • /zǎi/ép khách hàng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tể": dưới mái 宀 có lưỡi dao 辛, tể tướng vừa cai trị vừa có quyền sinh sát.

Gương Hán-Việt

"tể" trong "tể tướng" (宰相)

Mở khoá kiến thức

Biết 宰 (tể) mở khoá: 宰相 (tể tướng), 主宰 (thống trị), 宰杀 (giết mổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宰 seal 1
Tiểu triện

宰 là hội ý: 宀 (nhà) + 乂 (quản lý), nhà cầm quyền. Trong giáp cốt văn, 乂 hình tương tự 䇂; về sau biến thành 辛 trong dạng hiện đại. Nghĩa gốc: quan cai trị, sau mở rộng sang giết mổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 主宰自己的命运需要努力。Zhǔzǎi zìjǐ de mìngyùn xūyào nǔlì. thanh 3

    Làm chủ vận mệnh cần nỗ lực.

  • 农民在集市上宰鸡卖。Nóngmín zài jíshì shàng zǎi jī mài. thanh 2

    Nông dân mổ gà bán ở chợ.

  • 他感觉被宰了。Tā gǎnjué bèi zǎi le. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy bị chặt chém.

  • 农nóng thanh 2民mín thanh 2宰zǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1头tóu thanh 2猪zhū thanh 1。

    Người nông dân đã mổ một con lợn.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1店diàn thanh 4宰zǎi thanh 3客kè thanh 4,东dōng thanh 1西xi thanh 5太tài thanh 4贵guì thanh 4了le thanh 5。

    Cửa hàng này chặt chém khách, đồ đắt quá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 室

    cùng bộ 宀, số nét gần nhau, dễ nhầm

  • 宁

    cùng bộ 宀, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.