Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuō拖

Nghĩa tiếng Việt

kéo, lôi

Âm Hán Việt

đà

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 拖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
8 nét
扌
thủbiểu nghĩatay
它
thabiểu âmnó (đại từ)

拖 là biến thể của 拕. 拖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 它 (Tha, biểu âm: cho âm tuō). Chữ hình thanh: 它 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay kéo lê, lôi đi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động kéo lê vật thể hoặc kéo dài thời gian.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tuō/kéo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": bàn tay (扌) kéo lê nó (它/tha) đi, tha thứ là buông đi, kéo lê là tha đi không dứt.

Gương Hán-Việt

"tha" ít dùng độc lập trong Hán-Việt; 拖延 (tha diên: trì hoãn), 拖鞋 (tha hài: dép lê)

Mở khoá kiến thức

Biết 拖 mở khoá: 拖延 (trì hoãn), 拖鞋 (dép lê), 拖欠 (nợ chưa trả), 拖累 (kéo lùi, liên lụy)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拖 là biến thể của 拕: chữ hình thanh với bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa: tay) kết hợp 它 (biểu âm, cho âm tuō). Nghĩa gốc là kéo lê, lôi đi bằng tay. Từ đây mở rộng: trì hoãn (拖延), trang bị kéo lê (拖鞋: dép lê), nợ quá hạn (拖欠).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要拖延,马上开始工作。Bùyào tuōyán, mǎshàng kāishǐ gōngzuò. thanh 4

    Đừng trì hoãn, hãy bắt đầu làm việc ngay.

  • 他穿着拖鞋在家走来走去。Tā chuān zhe tuōxié zài jiā zǒu lái zǒu qù. thanh 1

    Anh ấy đi dép lê đi lại trong nhà.

  • 公司拖欠了几个月的工资。Gōngsī tuōqiàn le jǐ gè yuè de gōngzī. thanh 1

    Công ty đã nợ lương mấy tháng.

  • 请qǐng thanh 3把bǎ thanh 3地dì thanh 4拖tuō thanh 1干gān thanh 1净jìng thanh 4。

    Hãy lau sạch sàn nhà.

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì thanh 4不bù thanh 4能néng thanh 2再zài thanh 4拖tuō thanh 1了le thanh 5。

    Việc này không thể kéo dài thêm nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 托

    cùng âm tuō, nghĩa đỡ/ủy thác: âm giống nhau

  • 脱

    cùng âm tuō, nghĩa cởi ra/thoát: dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.