Nghĩa tiếng Việt
xách, nhấc; nêu ra, đề xuất; nhắc đến
Âm Hán Việt
đề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
提 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 是 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh: dùng tay nhấc lên, từ đó có nghĩa 'nhấc, xách, nêu ra'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động nhấc, xách hoặc đưa ra ý kiến.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tí/cầm
- /tí/đề xuất
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": tay 扌 nhấc cái 'thị' 是 lên, đề là xách lên, là nêu lên; đề xuất, đề cao, đề cập đều từ đây mà ra.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'đề xuất', 'đề cao', 'đề cập', 'đề mục', 'đề bài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 提 mở khoá hệ động từ Hán-Việt nêu ý kiến: đề xuất, đề cập, đề cao, đề nghị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
提 là chữ hình thanh: bộ thủ 扌 cho nghĩa hành động bằng tay, 是 cho âm 'tí/shì'. Nghĩa gốc 'nhấc lên, xách trong tay', mở rộng thành 'nêu lên (vấn đề), đề cập, đề xuất'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他提了一个问题。
Anh ấy nêu ra một câu hỏi.
- 请你提一下这个包。
Xin bạn xách giúp cái túi này.
- 我同意你的提议。
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.
- 别再提那件事了。
Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.
- 他提着沉重的箱子
Anh ấy xách chiếc vali nặng
- 我想提一个问题
Tôi muốn đề xuất một câu hỏi
- 请提建议
Vui lòng đưa ra đề xuất
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.