Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
yǒng永

Nghĩa tiếng Việt

lâu dài

Âm Hán Việt

vĩnh

1 chữ5 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 永 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
5 nét

永 là chữ tượng hình thuần: vẽ một dòng nước chảy với nhiều nhánh tách ra dài bất tận, nghĩa 'lâu dài, mãi mãi'. Đây là bộ thủ độc lập, cũng là chữ chuẩn dùng để luyện 'bát pháp' trong thư pháp (vĩnh tự bát pháp).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ chỉ sự lâu dài hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị tính vĩnh viễn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vĩnh': dòng nước (氺) chảy với nhánh dài bất tận, đó là 'vĩnh', là vĩnh viễn.

Gương Hán-Việt

'Vĩnh' trong vĩnh viễn, vĩnh cửu, trường tồn, vĩnh biệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 永 mở khóa 永远 (vĩnh viễn), 永恒 (vĩnh hằng / vĩnh cửu), 永久 (vĩnh cửu), 永不 (vĩnh bất / không bao giờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

永 bronze 1
Kim văn
永 bigseal 1
Đại triện
永 seal 1
Tiểu triện
永 kaishu 1
Khải thư

永 trong Giáp cốt văn vẽ một dòng nước chảy có nhánh: biểu thị dòng chảy không dứt. Nghĩa 'lâu dài, vĩnh viễn, mãi mãi'. Trong thư pháp, chữ 永 chứa đủ tám nét cơ bản nên được dùng để tập viết (vĩnh tự bát pháp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我永远爱你。wǒ yǒngyuǎn ài nǐ. thanh 3

    Anh sẽ mãi mãi yêu em.

  • 友谊是永恒的。yǒuyì shì yǒnghéng de. thanh 3

    Tình bạn là vĩnh hằng.

  • 他永远不会忘记。tā yǒngyuǎn bù huì wàngjì. thanh 1

    Anh ấy sẽ không bao giờ quên.

  • 这是永久的解决方案。zhè shì yǒngjiǔ de jiějué fāng'àn. thanh 4

    Đây là giải pháp vĩnh cửu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 水

    永 và 水 cùng họ hàng: 永 là dòng nước dài; 水 là 'nước', 永 là 'vĩnh'

  • 泳

    泳 = 氵 + 永; 泳 là 'bơi', 永 là 'vĩnh'

  • 咏

    咏 = 口 + 永; 咏 là 'vịnh' (ngâm), 永 là 'vĩnh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.