Nghĩa tiếng Việt
mắt to; mắt trợn lồi ra
Âm Hán Việt
hạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 12 nét
睅 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Chữ này dùng để mô tả đôi mắt to và lồi ra ngoài: một đặc điểm ngoại hình trong văn học cổ.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả hình dáng đôi mắt to hoặc trợn ngược lên.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": bộ 目 (mắt) kết hợp với âm 'hãn', đôi mắt 睅 to đùng, lồi ra như muốn thoát khỏi hốc mắt.
Gương Hán-Việt
hãn: ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 目 mở khoá: 眼 (nhãn), 瞳 (đồng), 睫 (tiệp), 眶 (khuông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睅 mang nghĩa hình dung từ mô tả mắt to và lồi ra (big and protuberant), dùng trong văn ngữ. Chữ thuộc bộ 目 (mắt). Âm Hán-Việt đọc là 'hãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的眼睛睅然突出。
Đôi mắt anh ta 睅 lồi to ra ngoài.
- 睅目是古代描述眼睛的詞語。
睅目 là từ cổ mô tả đôi mắt lồi.
- 睅字僅見於古代文獻之中。
Chữ 睅 chỉ thấy trong tài liệu cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.