Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pèng碰

Nghĩa tiếng Việt

lấy đá đập vào nhau

Âm Hán Việt

bính

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 碰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
石
Số nét
13 nét
石
thạchbiểu nghĩađá, đá
並
tịnhbiểu âmsong song, cạnh nhau (cho âm)

碰 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 並 (Tịnh, biểu âm); chữ hình thanh. Hai tảng đá (石) sát nhau (並) va chạm: đập vào nhau, va chạm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động va chạm vật lý hoặc tình cờ gặp gỡ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pèng/chạm vào, va chạm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": hai tảng đá (石並) va nhau, bính, va chạm, gặp không ngờ.

Gương Hán-Việt

bính trong "va chạm bính": ít dùng trong tiếng Việt, nhưng nhớ âm Bính để phân biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 碰 (bính) mở khoá: 碰见 (tình cờ gặp), 碰到 (va phải), 碰巧 (tình cờ), 碰撞 (va chạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碰 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 並 biểu âm. Hình ảnh hai tảng đá cạnh nhau va vào nhau. Nghĩa gốc là "đập đá vào nhau", mở rộng sang "va chạm, tình cờ gặp".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在街上碰见了老朋友。wǒ zài jiēshàng pèngjiàn le lǎo péngyǒu. thanh 3

    Tôi tình cờ gặp người bạn cũ trên đường.

  • 小心别碰到桌子。xiǎoxīn bié pèngdào zhuōzi. thanh 3

    Cẩn thận đừng chạm vào bàn.

  • 两辆车发生了碰撞。liǎng liàng chē fāshēng le pèngzhuàng. thanh 3

    Hai chiếc xe đã va chạm với nhau.

  • 小xiǎo thanh 3心xīn thanh 1别bié thanh 2碰pèng thanh 4坏huài thanh 4东dōng thanh 1西xi thanh 5。

    Cẩn thận đừng làm vỡ đồ.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5头tóu thanh 2碰pèng thanh 4到dào thanh 4了le thanh 5门mén thanh 2。

    Đầu anh ấy va vào cửa.

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4街jiē thanh 1上shàng thanh 4碰pèng thanh 4到dào thanh 4了le thanh 5老lǎo thanh 3朋péng thanh 2友you thanh 5。

    Tôi tình cờ gặp người bạn cũ trên phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹦

    gần âm bèng, cùng gợi ý chuyển động mạnh, nhưng 蹦 có bộ 足 (chân), nghĩa nhảy

  • 捧

    gần âm pěng, có bộ 扌(tay), nghĩa là nâng đỡ, tâng bốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.