Nghĩa tiếng Việt
dịu đi
Âm Hán Việt
thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 10 nét
紓 thuộc bộ 糸 (mịch: sợi tơ), chỉ hành động nới lỏng, làm dịu nhẹ. Tiểu triện đã ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ khó khăn hoặc áp lực để biểu thị sự giải tỏa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thư": sợi tơ (糸) thả lỏng, duỗi ra, thư gợi sự thư thái, nhẹ nhõm.
Gương Hán-Việt
thư thái (舒 thường dùng hơn), tương đồng nghĩa nới lỏng/thư giãn
Mở khoá kiến thức
Biết 紓 giúp đọc văn bản tài chính cổ (紓困: giảm khó khăn) và văn học chính trị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 糸 (mịch: sợi tơ), nghĩa là nới lỏng, làm dịu, giảm nhẹ: như sợi tơ căng được thả lỏng ra. Tiểu triện đã ghi nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府出台政策紓解民困。
Chính phủ ban hành chính sách để giảm khó khăn cho người dân.
- 这个计划有助于紓缓经济压力。
Kế hoạch này giúp giảm bớt áp lực kinh tế.
- 紓困措施令许多企业得以存续。
Các biện pháp cứu trợ giúp nhiều doanh nghiệp tiếp tục tồn tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.