Nghĩa tiếng Việt
thanh liêm; liêm khiết; thanh bạch
Âm Hán Việt
sáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một loại cỏ nước hoặc làm tính từ chỉ phẩm chất thanh cao, liêm khiết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: sáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": chữ hiếm nhóm cỏ cây (艸), gợi hình ảnh cây cỏ trong sạch, liêm khiết như tiết tháo.
Gương Hán-Việt
菨 ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 菨 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm về đức hạnh và tên thực vật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Thuộc bộ 艸, âm jiē. Nghĩa ghi là thanh liêm, liêm khiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菨是一个罕见的汉字。
菨 là một chữ Hán hiếm gặp.
- 菨字现代汉语中已不常用。
Chữ 菨 trong tiếng Trung hiện đại đã không còn thông dụng.
- 古籍偶有菨字出现。
Trong thư tịch cổ đại thỉnh thoảng có chữ 菨 xuất hiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.