Nghĩa tiếng Việt
một loài ngải
Âm Hán Việt
thu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 12 nét
Chữ chỉ các loại thực vật: ngải cứu, cây catalpa, củi hoặc cây điền ma.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ một loài cây thuộc họ cúc hoặc ngải cứu trong thực vật học.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tho": cỏ cây (艸) thu hoạch làm củi, tho thẩn ngoài đồng nhặt ngải thu.
Gương Hán-Việt
tho: ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 萩 (tho) giúp nhận ra bộ 艸 trong các chữ thực vật và nhận biết tên cây cỏ trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萩 chỉ nhiều loại thực vật trong cổ thư: cây ngải (wormwood), đồng nghĩa với 梓 (cây catalpa), củi, và cây điền ma (Lespedeza bicolor). Chữ gồm bộ 艸 (cỏ) + yếu tố bên dưới.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人常以萩草為柴薪。
Người xưa thường dùng cây tho làm củi đốt.
- 萩,秋天採集的一種野草。
萩 là loại cỏ dại thu hái vào mùa thu.
- 詩文中時有萩字出現。
Chữ 萩 thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ văn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.