Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yíng赢
贏

Nghĩa tiếng Việt

thắng; giành được

Âm Hán Việt

doanh

1 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
貝
Số nét
17 nét

赢 là chữ hình thanh: 𦝠 (phần trên: biểu âm; tự dạng phức tạp do tha hoá thành 亡 + 口 + 月 + 凡) + 贝 (giản thể của 貝, vỏ sò, biểu nghĩa: tiền). Thắng được tiền/của: nghĩa 'thắng, được lợi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ phần thưởng, trận đấu hoặc đứng cuối câu để biểu thị kết quả chiến thắng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

指在竞争中获得胜利。赢 vs. 输:反义词。赢更口语化,胜更书面。

  • /yíng/thắng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Doanh": người được vỏ sò (贝, tiền) sau khi đánh thắng, đó là 'doanh', thắng, được lợi.

Gương Hán-Việt

'Doanh' trong 'doanh lợi', 'doanh thu' (thắng được tiền), 'doanh thương' (thắng buôn bán).

Mở khoá kiến thức

Biết 赢 mở khoá 赢得 (doanh đắc, giành được), 双赢 (song doanh, đôi bên cùng thắng), 赢家 (doanh gia, người chiến thắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赢 bronze 1
Kim văn
赢 bigseal 1
Đại triện
赢 seal 1
Tiểu triện

赢 (phồn thể 贏) là chữ hình thanh: 𦝠 (biểu âm: tự dạng phức tạp gồm 亡 + 口 + 月) + 貝 (vỏ sò, biểu nghĩa: tiền, của cải). Nghĩa gốc 'thắng được tiền, được lời, có lãi'. Phái sinh các nghĩa 'thắng (cuộc), giành chiến thắng, vượt qua'. Đối lập với 输 (thua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5队duì thanh 4赢yíng thanh 2了le thanh 5!

    Đội chúng tôi thắng rồi!

  • 他tā thanh 1赢yíng thanh 2得dé thanh 2了le thanh 5第dì thanh 4一yī thanh 1名míng thanh 2。

    Anh ấy đã giành được giải nhất.

  • 合hé thanh 2作zuò thanh 4是shì thanh 4双shuāng thanh 1赢yíng thanh 2的de thanh 5事shì thanh 4。

    Hợp tác là việc đôi bên cùng có lợi.

  • 最zuì thanh 4后hòu thanh 4谁shéi thanh 2是shì thanh 4赢yíng thanh 2家jiā thanh 1?

    Cuối cùng ai là người thắng cuộc?

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5赢yíng thanh 2了le thanh 5比bǐ thanh 3赛sài thanh 4。

    Chúng ta đã thắng trận đấu.

  • 赢yíng thanh 2不bù thanh 4赢yíng thanh 2不bù thanh 4重zhòng thanh 4要yào thanh 4,参cān thanh 1与yù thanh 4才cái thanh 2重zhòng thanh 4要yào thanh 4。

    Thắng thua không quan trọng, quan trọng là tham gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 输

    输 đọc 'shū', đối nghĩa 'thua' với 赢 'thắng': dễ lẫn về ngữ nghĩa khi học

  • 嬴

    嬴 = 亡 + 口 + 月 + 女 + 凡, gần giống 赢 chỉ khác bộ 女 thay 贝: rất dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.