Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
bèi辈
輩

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ, đời, lớp; vai vế

Âm Hán Việt

bối

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
車
Số nét
12 nét

辈 là giản thể của 輩: 非 (Phi, biểu nghĩa: hàng ngang, xếp thứ tự) + 车 (Xa, biểu âm); chữ hình thanh. Hàng xe xếp theo thứ tự: thế hệ, lứa người.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ thế hệ hoặc làm lượng từ chỉ đời người, lớp người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bối": những chiếc xe (车) xếp hàng không sai (非), bối (lứa, thế hệ), người cùng thế hệ.

Gương Hán-Việt

bối trong "tiền bối" (前辈), "trưởng bối" (长辈, bậc trên), "hậu bối" (晚辈)

Mở khoá kiến thức

Biết 辈 (bối) mở khoá: 前辈 (tiền bối), 长辈 (trưởng bối, bậc lớn tuổi hơn), 一辈子 (cả một đời người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辈 seal 1
Tiểu triện
辈 liushutong 1辈 liushutong 2
Lục thư thông

辈 (phồn thể 輩) là giản thể của 輩, với 車 (xe) giản hoá thành 车. Dạng gốc: 非 biểu nghĩa (hàng xe xếp nối tiếp), 車 biểu âm. Hình ảnh đoàn xe xếp hàng theo thứ tự = thế hệ, lớp người nối tiếp nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 要尊重长辈。yào zūnzhòng zhǎngbèi. thanh 4

    Phải kính trọng người lớn tuổi hơn.

  • 他是我的前辈,经验丰富。tā shì wǒ de qiánbèi, jīngyàn fēngfù. thanh 1

    Anh ấy là tiền bối của tôi, kinh nghiệm phong phú.

  • 我要努力一辈子。wǒ yào nǔlì yī bèizi. thanh 3

    Tôi muốn nỗ lực cả một đời.

  • 他tā thanh 1比bǐ thanh 3我wǒ thanh 3大dà thanh 4一yī thanh 1辈bèi thanh 4,我wǒ thanh 3叫jiào thanh 4他tā thanh 1叔shū thanh 1叔shu thanh 5。

    Ông ấy hơn tôi một vai, tôi gọi là chú.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5这zhè thanh 4一yī thanh 1辈bèi thanh 4人rén thanh 2都dōu thanh 1很hěn thanh 3重zhòng thanh 4视shì thanh 4教jiào thanh 4育yù thanh 4。

    Thế hệ chúng tôi đều rất coi trọng giáo dục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辈

    dễ nhầm 非 với 韭 (hẹ): 非 không có nét giữa dài

  • 背

    cùng âm bèi, nhưng 背 là "bối" (lưng, phản bội), bộ 月/肉

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.