Nghĩa tiếng Việt
tương, nước sốt; đồ ngâm tương
Âm Hán Việt
tương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 13 nét
酱 (giản thể của 醬) = 将 rút gọn (⿰丬夕, biểu âm) + 酉 (Dậu, biểu nghĩa: lên men). Bộ dậu (酉) biểu nghĩa thực phẩm/đồ uống lên men; phần trên là biến thể âm của 將. Tương là thực phẩm lên men.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại nước sốt hoặc động từ với nghĩa muối, ướp thức ăn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàng/nước sốt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": bình lên men (酉-Dậu), tương đậu, nước tương. Tương trong tiếng Việt chính là 酱 (jiàng). Dậu = bình lên men.
Gương Hán-Việt
tương trong 'nước tương, tương ớt': tiếng Việt dùng trực tiếp; 酱油 = nước tương
Mở khoá kiến thức
Biết 酱 mở khoá: 酱油 (tương du: nước tương), 果酱 (quả tương: mứt quả), 豆瓣酱 (đậu biện tương: tương đậu cay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酱 là chữ giản thể của 醬. Chữ truyền thống 醬 gồm 將 (biểu âm) + 酉 (dậu, biểu nghĩa: bình lên men). Nghĩa là tương, nước sốt đặc làm từ đậu hoặc ngũ cốc lên men. Âm jiàng gần với 將 (jiāng). Bộ 酉 xuất hiện trong các chữ liên quan rượu và lên men: 酒, 醒, 醉, 酸.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
mứt trái cây
果酱mứt
油盐酱醋các loại gia vị nấu ăn, chỉ chung những việc vặt vãnh trong đời sống hàng ngày
甜酱tương ngọt
甜面酱tương ngọt làm từ bột mì
眼酱mứt quả (thường gọi là 果酱)
芝麻酱tương mè
花生酱bơ đậu phộng
葫酱tương làm từ lá hoặc quả cây hồ (thường có vị cay)
虾酱mắm tôm
豆瓣儿酱tương đậu (có lẫn hạt đậu)
酱园cửa hàng bán đồ muối, xưởng làm tương
Ví dụ
- 炒菜时加点酱油。
Khi xào rau thêm chút nước tương.
- 她把果酱涂在面包上。
Cô ấy phết mứt lên bánh mì.
- 这道菜用豆瓣酱调味。
Món này dùng tương đậu cay để nêm gia vị.
- 妈妈自己做的辣椒酱特别好吃。
Tương ớt mẹ tự làm cực kỳ ngon.
- 面包上抹一点果酱更好吃。
Phết chút mứt lên bánh mì sẽ ngon hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.