Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dīng钉
釘

Nghĩa tiếng Việt

cái đinh

Âm Hán Việt

đính, đinh

Chữ đa âm: 2 cách đọc

  • dīngđinhcái đinh钉子
  • dìngđínhđóng (đinh), đính钉扣子
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
7 nét

钉 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 釘. 丁 vừa cho âm 'dīng' vừa gợi hình chiếc đinh: vật kim loại nhỏ hình chữ T.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật thể bằng kim loại hoặc gỗ dùng để đóng, găm giữ đồ vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dìng/đóng đinh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đính, đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": bộ kim (钅) + chữ Đinh (丁), 丁 trông như đầu đinh nhìn từ trên, kim loại (钅) tạo nên cái đinh (钉).

Gương Hán-Việt

đinh trong 'đinh ninh', 'đinh thần'

Mở khoá kiến thức

Biết 钉 (đinh) mở khoá: 钉子 (cái đinh), 螺丝钉 (ốc vít), 碰钉子 (bị từ chối), 斩钉截铁 (dứt khoát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钉 bronze 1
Kim văn
钉 seal 1
Tiểu triện

钉 là dạng giản thể của 釘, trong đó bộ 釒 đơn giản hóa thành 钅. 钉 đơn giản là dạng viết tắt, tra về 釘 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 金/钅 (kim loại) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Thú vị là 丁 trông giống hình chiếc đinh từ trên nhìn xuống, tạo nên hội ý bổ trợ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用锤子把钉子钉进木板。Tā yòng chuízi bǎ dīngzi dìng jìn mùbǎn. thanh 1

    Anh ta dùng búa đóng đinh vào tấm gỗ.

  • 她碰了个钉子,只好放弃。Tā pèng le gè dīngzi, zhǐhǎo fàngqì. thanh 1

    Cô ấy bị từ chối, đành phải từ bỏ.

  • 他说话斩钉截铁,毫不犹豫。Tā shuōhuà zhǎndīngjiétiě, háo bù yóuyù. thanh 1

    Anh ta nói năng dứt khoát, không hề do dự.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4墙qiáng thanh 2上shàng thanh 4钉dìng thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4钉dīng thanh 1子zi thanh 5。

    Anh ấy đóng một cái đinh lên tường.

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3把bǎ thanh 3这zhè thanh 4块kuài thanh 4木mù thanh 4板bǎn thanh 3钉dìng thanh 4牢láo thanh 2。

    Hãy giúp tôi đóng chắc tấm ván này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丁

    丁 (đinh) là thành phần biểu âm trong 钉; không có bộ kim 钅

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.