Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
dǒu陡

Nghĩa tiếng Việt

dốc đứng; đột ngột

Âm Hán Việt

đẩu

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
阜
Số nét
9 nét
阝
phụbiểu nghĩagò đồi, địa hình
走
tẩubiểu âmđi, chạy

陡 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đồi, địa hình dốc) + 走 (Tẩu, gần âm); chữ hình thanh theo suy luận cấu trúc. Bộ Phụ chỉ địa hình núi đồi, phần còn lại gợi âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ miêu tả địa hình dốc đứng hoặc làm phó từ chỉ sự thay đổi đột ngột.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǒu/đột ngột

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đẩu": trên sườn gò đồi (阝) mà đi (走) phải khó nhọc, "đẩu" gợi cảnh dốc đứng, cheo leo, phải bước thận trọng từng bước.

Gương Hán-Việt

"đẩu" ít dùng độc lập; 陡峭 (đẩu tiêu = dốc đứng cheo leo), 陡然 (đẩu nhiên = đột ngột)

Mở khoá kiến thức

Biết 陡 (đẩu) mở khoá: 陡峭 (đẩu tiêu: dốc đứng), 陡然 (đẩu nhiên: đột ngột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Dựa trên cấu trúc: 阝(bộ phụ: đồi, địa hình) + 走 (tẩu: chạy). Có thể hình dung: địa hình mà khi đi (走) trên đó phải leo gắng sức, tức là dốc đứng. Đây là suy luận từ thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路非常陡峭。Zhè tiáo lù fēicháng dǒuqiào. thanh 4

    Con đường này dốc rất đứng.

  • 山坡陡峭,难以攀登。Shānpō dǒuqiào, nányǐ pāndēng. thanh 1

    Sườn núi dốc đứng, khó leo trèo.

  • 情况陡然发生变化。Qíngkuàng dǒurán fāshēng biànhuà. thanh 2

    Tình hình đột ngột thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 抖

    cùng âm dǒu và cùng Hán-Việt "đẩu", nhưng có bộ thủ 扌, nghĩa là rùng mình, run

  • 斗

    cùng âm dǒu và cùng Hán-Việt "đẩu", nghĩa là đấu tranh hoặc cái gáo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.