Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
táo淘

Nghĩa tiếng Việt

vo, đãi (gạo); giặt bằng cái rây (sàng)

Âm Hán Việt

đào

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 淘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
11 nét
氵
thuỷbiểu nghĩanước
匋
đàobiểu âmcho âm đào

淘 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ hành động liên quan đến nước: vo gạo, đãi cát là dùng nước lọc tạp chất.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động đãi lọc hoặc làm tính từ chỉ sự nghịch ngợm của trẻ con.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /táo/tìm kiếm
  • /táo/nghịch ngợm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": nước (氵-Thuỷ) + Đào (匋), đào đãi vàng trong nước; 淘金 (đào kim: đãi vàng).

Gương Hán-Việt

đào trong 'đào thoát': âm gần; 淘 đặc chỉ nghĩa vo/đãi bằng nước

Mở khoá kiến thức

Biết 淘 mở khoá: 淘汰 (đào thải: loại bỏ), 淘气 (đào khí: nghịch ngợm), 淘金 (đào kim: đãi vàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淘 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ: nước) biểu nghĩa, 匋 (đào) biểu âm. Nghĩa gốc là dùng nước để loại bỏ tạp chất: vo gạo, đãi vàng (淘金). Từ đó mở rộng sang nghĩa tinh lọc, loại bỏ (淘汰: đào thải). Biến thể nghĩa 'nghịch ngợm' (淘气) phát triển về sau trong tiếng Quan thoại hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在淘米做饭。Tā zài táo mǐ zuòfàn. thanh 1

    Cô ấy đang vo gạo nấu cơm.

  • 这次考试淘汰了很多人。Zhè cì kǎoshì táotàile hěn duō rén. thanh 4

    Kỳ thi này loại bỏ nhiều người.

  • 他小时候很淘气。Tā xiǎoshíhou hěn táoqì. thanh 1

    Hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm.

  • 我wǒ thanh 3小xiǎo thanh 3时shí thanh 2候hou thanh 5特tè thanh 4别bié thanh 2淘táo thanh 2,经jīng thanh 1常cháng thanh 2被bèi thanh 4妈mā thanh 1妈ma thanh 5骂mà thanh 4。

    Hồi nhỏ tôi rất nghịch, hay bị mẹ mắng.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4旧jiù thanh 4货huò thanh 4市shì thanh 4场chǎng thanh 3淘táo thanh 2到dào thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1本běn thanh 3好hǎo thanh 3书shū thanh 1。

    Anh ấy săn được một cuốn sách hay ở chợ đồ cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 掏

    cùng âm đào (tāo/táo), cùng bộ gốc 匋; 掏 là móc ra bằng tay, 淘 là vo/đãi bằng nước

  • 逃

    cùng âm đào (táo), 逃 là trốn chạy; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.