Nghĩa tiếng Việt
ưỡn ra, trương ra
Âm Hán Việt
đĩnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
挺 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 廷 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Tay đẩy thân thẳng đứng: 'ưỡn ra, thẳng, rất'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ để biểu thị mức độ tương đương với rất.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Thường dùng trong khẩu ngữ, tương đương 很 (rất)
- /tǐng/khá
- /tǐng/thẳng lên
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đĩnh": tay 扌 + 廷 (sân triều), ưỡn người 'đĩnh' đạc; cũng dùng làm phó từ 'khá, rất'. Nhớ 挺好 (rất tốt), 挺拔 (đĩnh bạt = cao thẳng).
Gương Hán-Việt
'đĩnh' trong 'đĩnh đạc', 'đĩnh ngộ', 'kiên đĩnh' (kiên định)
Mở khoá kiến thức
Biết 挺 là mở 挺好, 挺拔, và phó từ 挺...的 (rất...) HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
挺 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 廷 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ưỡn, đẩy thẳng ra' (挺胸 ngẩng ngực) phát triển thành nghĩa khẩu ngữ 'khá, rất' (挺好 = khá tốt) và 'cao thẳng' (挺拔).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
hết sức ủng hộ, kiên quyết đứng về phía ai
四挺簿sổ sách kế toán
垦挺cứng cáp, mạnh mẽ; hoặc chỉ xu hướng giá cả, tỷ giá tăng mạnh
挺举cử đẩy (cử tạ)
挺好rất tốt
挺子khung cửa, cạnh đứng của khung cửa
挺尸nằm ườn ra như xác chết (từ chửi bới)
挺拔cao thẳng
挺秀thẳng và đẹp, thanh tú
挺立đứng thẳng, sừng sững
挺而走险liều lĩnh làm liều (vì đường cùng)
挺脱cứng cáp, phẳng phiu (quần áo)
Ví dụ
- 这件衣服挺漂亮的。
Bộ quần áo này khá đẹp.
- 今天天气挺好。
Thời tiết hôm nay khá tốt.
- 这棵松树挺拔。
Cây thông này cao thẳng.
- 他的表现挺不错。
Biểu hiện của anh ấy khá tốt.
- 这个挺好
Cái này khá tốt
- 挺有意思
Khá thú vị
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.