Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Phó từ
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
全体quán tǐtoàn bộ多么duō međến mức nào, làm sao老是lǎo shìluôn luôn十分shí fēnrất多duōbao nhiêu好hǎorất身边shēn biānbên cạnh平时píng shíthường ngày全quántoàn bộ那样nà yàngnhư thế, như vậy, kiểu đó一直yī zhísuốt, luôn luôn, liên tục; (đi) thẳng一般yī bānthông thường可能kě néngcó thể大大dà dàrất nhiều特别tè biéđặc biệt完全wán quánhoàn toàn好像hǎo xiàngdường như; hình như只zhǐchỉ随便suí biàntùy ý挺tǐngkhá正好zhèng hǎovừa đúng够gòuđủ全都quán dōutất cả đều, đều hết那么nà mevậy thì; như vậy已经yǐ jīngđã不太bù tàikhông quá忽然hū ránđột nhiên这么zhè menhư thế này, như vậy, thế này以上yǐ shàngtrở lên, hơn (một mức); những điều nêu trên以下yǐ xiàdưới đây重新chóng xīnlại lần nữa