Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hù护
護

Nghĩa tiếng Việt

che chở, bảo vệ

Âm Hán Việt

hộ

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 护 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
7 nét

护 (phồn thể 護) = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh: dùng tay che chở cửa nhà, bảo vệ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động bảo vệ hoặc che chở.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hù/bảo vệ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộ": tay 扌 che chở cửa nhà 户, hộ là bảo vệ, là che chở; bảo hộ, hộ chiếu, hộ lý đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'bảo hộ', 'hộ chiếu', 'hộ lý', 'biện hộ', 'hộ vệ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 护 mở khoá hệ từ Hán-Việt về bảo vệ và pháp lý: bảo hộ, hộ chiếu, hộ vệ, biện hộ, ủng hộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

護 (giản thể 护) là chữ hình thanh phức tạp: nguyên bản bộ 言 (lời nói) cho nghĩa và 蒦 cho âm, 'dùng lời để biện hộ, che chở'. Bản giản thể 护 thay bằng cấu trúc đơn giản 扌+户: dùng tay che chở cửa nhà. Nghĩa 'che chở, bảo vệ' được giữ nguyên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要保护环境。wǒmen yào bǎohù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

  • 请保护好你的护照。qǐng bǎohù hǎo nǐ de hùzhào. thanh 3

    Xin bảo quản hộ chiếu của bạn cẩn thận.

  • 她在医院做护士。tā zài yīyuàn zuò hùshi. thanh 1

    Cô ấy làm y tá ở bệnh viện.

  • 我支持并爱护他。wǒ zhīchí bìng àihù tā. thanh 3

    Tôi ủng hộ và bảo vệ anh ấy.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5总zǒng thanh 3是shì thanh 4护hù thanh 4着zhe thanh 5孩hái thanh 2子zi thanh 5。

    Mẹ lúc nào cũng che chở con.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4爱ài thanh 4护hù thanh 4环huán thanh 2境jìng thanh 4。

    Chúng ta phải giữ gìn môi trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 户

    户 là thanh phù, dễ viết thiếu 扌

  • 扩

    tự dạng cực kỳ giống, chỉ khác phần phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.