Nghĩa tiếng Việt
hai; lạng (đơn vị đo khối lượng)
Âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 7 nét
两 (giản thể của 兩) là chữ hội ý theo Thuyết văn: 一 + 㒳, hai thứ ngang nhau, sóng đôi. Trong tự dạng hiện nay, bên trong có hai phần đối xứng (như 从), nhấn mạnh nghĩa 'cặp đôi, hai'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm số từ đứng trước lượng từ để chỉ số lượng là hai, hoặc làm lượng từ chỉ đơn vị đo lường.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Số từ hai, dùng cho người và vật.
- /liǎng/hai
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lưỡng, lượng, lạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưỡng": một mái nhà (一+冂) che hai người (从) bên dưới, đôi lứa sóng đôi, nên 两 nghĩa 'hai, một cặp'.
Gương Hán-Việt
'lưỡng' trong 'lưỡng lự' (两难), 'lưỡng tính': nghĩa hai/đôi
Mở khoá kiến thức
Nắm 两 mở khoá phân biệt 两 vs 二 (đếm 'hai cái' dùng 两 chứ không dùng 二), và 两个, 两次, 两边.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Và Thuyết văn Giải tự, 两 là chữ hội ý ghép 一 với 㒳: biểu thị hai vật cùng cặp, song hành. Nghiên cứu của Baxter (1992) còn liên hệ chữ này với hình cái ách đôi đặt lên cổ ngựa, cho thấy nghĩa gốc là 'cặp, đôi'. Từ đó phái sinh nghĩa 'hai, một cặp, lượng từ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
một công đôi việc
一刀两断cắt đứt quan hệ, dứt khoát
三三两两Lác đác vài ba (người/vật), rải rác từng tốp nhỏ.
三言两语vài ba câu, vài lời ngắn gọn
三长两短bất trắc, tai nạn (thường chỉ cái chết)
两世为人Sống lại lần nữa (thoát chết trong gang tấc)
两两相对từng cặp đối diện nhau
两主罗版Từ ngữ cổ/hiếm (nghĩa không rõ ràng trong ngữ cảnh hiện đại)
两侧hai bên
两党制Chế độ hai đảng
两全其美Vẹn cả đôi đường
两厢Hai bên, hai phía
两个hai cái
两年hai năm
Ví dụ
- 我有两个孩子。
Tôi có hai đứa con.
- 两点见面。
Gặp nhau lúc hai giờ.
- 我去过两次。
Tôi đã đi hai lần.
- 两边都有树。
Hai bên đều có cây.
- 我有两本书
Tôi có hai cuốn sách
- 两个人
hai người
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.