Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Từ tượng thanh象声词Thán từ叹词
wa哇

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trẻ khóc; thổ ra

Âm Hán Việt

oa

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
9 nét

哇 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Lưu ý: 圭 ban đầu biểu trưng cho cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không phải đất 土, nên liên hệ với đất là dân gian tự đặt ra sau này.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Từ tượng thanh象声词Thán từ叹词

Thường làm trợ từ ngữ khí ở cuối câu hoặc từ tượng thanh mô phỏng tiếng khóc, tiếng nôn.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": miệng (口) kêu lên "oa!" như ngọc khuê (圭) rơi vỡ gây tiếng vang, 哇 là tiếng kêu ngạc nhiên hoặc tiếng khóc oa oa của trẻ sơ sinh.

Gương Hán-Việt

Oa xuất hiện trong "哇哇" (oa oa: tiếng khóc), và trong tên địa lý như 爪哇 (Java).

Mở khoá kiến thức

Biết 哇 giúp nhận ra thán từ phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại và tên địa danh 爪哇 (đảo Java).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哇 seal 1
Tiểu triện

Chữ 哇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh phát ra từ miệng, bộ 圭 (khuê) biểu âm. Chú thú vị: 圭 ban đầu là hình một cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không liên quan đến đất (土), sự liên hệ với đất là dân gian tự đặt sau này qua dạng Tiểu triện. Dùng làm thán từ biểu thị ngạc nhiên (wow!) hoặc tiếng trẻ khóc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哇,这个地方太美了!Wā, zhège dìfāng tài měi le! thanh 1

    Ồ, nơi này đẹp quá!

  • 孩子哇哇地哭了起来。Háizi wāwā de kū le qǐlái. thanh 2

    Đứa bé khóc oa oa.

  • 哇,你的新手机真漂亮!Wā, nǐ de xīn shǒujī zhēn piàoliang! thanh 1

    Ồ, điện thoại mới của bạn thật đẹp!

  • 哇wā thanh 1,这zhè thanh 4里li thanh 5真zhēn thanh 1漂piào thanh 4亮liang thanh 5!

    Oa, ở đây đẹp thật!

  • 哇wā thanh 1,你nǐ thanh 3做zuò thanh 4的de thanh 5菜cài thanh 4真zhēn thanh 1好hǎo thanh 3吃chī thanh 1!

    Oa, món bạn nấu ngon thật!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 娃

    cùng âm wá, 娃 (bộ 女) nghĩa là em bé, búp bê

  • 蛙

    cùng âm wā, 蛙 (bộ 虫) nghĩa là con ếch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.