Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Ngày mai là sinh nhật bạn tôi (明天是我朋友的生日)
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
号hàongày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)晚饭wǎn fànbữa tối以后yǐ hòusau này一直yī zhíluôn, suốt; thẳng忙mángbận, bận rộn准备zhǔn bèichuẩn bị, dự định, sắp sửa礼物lǐ wùquà tặng生日shēng rìsinh nhật, ngày sinh蛋糕dàn gāobánh送sòngđưa tiễn, tặng说shuōnói, nói chuyện还是hái shihay là, hoặc (trong câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn còn女nǚphụ nữ, con gái可kěnhưng比如bǐ rúví dụ, chẳng hạn như巧克力qiǎo kè lìsô cô la甜tiánngọt那么nà mevậy thì; như vậy束shùbó; chùm; buộc; ràng buộc花huābông hoa主意zhǔ yìchủ ý, ý kiến, kế hoạch; ý tưởng hoặc quyết định mà một người đã nghĩ ra