Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Ngủ sớm dậy sớm tốt hơn nhé! (早睡早起比较好啊!)
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
多duōnhiều长chángdài; chiều dài年niánnăm; tuổi; niên đại习惯xí guànthói quen生活shēng huócuộc sống刚gāngvừa mới已经yǐ jīngđã不好意思bù hǎo yì singại quá, xin lỗi; xấu hổ才cáimới; chỉ起床qǐ chuángthức dậy, rời giường床chuánggiường (nơi ngủ)睡shuìngủ夜里yè livào ban đêm工作gōng zuòcông việc, làm việc毛病máo bingkhuyết điểm; tật xấu; trục trặc改gǎithay đổi; sửa đổi年纪nián jìtuổi tác, số tuổi大概dà gàikhoảng, chừng, đại khái, có lẽ岁suìtuổi; năm; tính tuổi大dàto, lớn (tính từ)点钟diǎn zhōngGiờ, giờ đồng hồ (thường dùng sau số)早睡早起zǎo shuì zǎo qǐNgủ sớm dậy sớm