Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng độc lập như một lời xin lỗi nhẹ nhàng hoặc làm vị ngữ biểu thị sự ngại ngùng
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất hảo ý tư
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 思tưnghĩ, suy nghĩ; nhớ; tư tưởng
Tầng từ vựng
Có thể dùng để xin lỗi, hoặc để thể hiện sự ngại ngùng khi nhờ vả người khác.
Câu ví dụ
- 不好意思,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- 不好意思打扰一下。
Làm phiền một chút.
- 不好意思,我忘了。
Ngại quá, tôi quên mất.
Kết hợp thường gặp
- 不好意思地说
nói với vẻ ngại
- 实在不好意思
thật sự xin lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.