Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Làm khách (Phần 1) (做客。第一部分)
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
上shàngtrên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)做客zuò kèlàm khách, đến chơi请进qǐng jìnmời vào真zhēnthật, thật sự干净gān jìngsạch sẽ坐zuòngồi哎呀āi yāôi chao; tiếng kêu khi ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc than phiền客气kè qilịch sự, khách sáo, xa lạ一点儿yì diǎnrmột chút, một ít心意xīn yìtâm ý: tấm lòng, tình cảm chân thành muốn thể hiện; ý định hoặc nguyện vọng xuất phát từ lòng.茶chátrà, chè (đồ uống)果汁guǒ zhīnước ép trái cây随便suí biàntùy ý行xíngđược, ổn; đi路上lù shàngtrên đường顺利shùn lìsuôn sẻ挤jǐchen chúc, chật chội; nặn, bóp打车dǎ chēbắt taxi, đi taxi空调kōng tiáomáy điều hòa không khí; điều chỉnh nhiệt độ大巴dà bāxe buýt, xe khách地铁dì tiětàu điện ngầm饿èđói吃chīăn (động từ)会huìbiết (làm); sẽ; có thể; hội họp, cuộc họp试shìthử, kiểm tra收下shōu xiànhận lấy, nhận cho