Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shōu收
xià下

Nghĩa tiếng Việt

nhận lấy, nhận cho

Âm Hán Việt

thu hạ

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong khẩu ngữ khi đồng ý nhận quà tặng hoặc ý kiến từ người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thu hạ

Từng chữ

  • 收thuthu dọn; thu về, lấy về
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这份礼物请你收下。Zhè fèn lǐwù qǐng nǐ shōuxià. thanh 4

    Xin bạn hãy nhận món quà này.

  • 他不好意思收下别人的钱。Tā bù hǎoyìsi shōuxià biérén de qián. thanh 1

    Anh ấy ngại nhận tiền của người khác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.