Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Cơ thể và sức khỏe
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
感冒gǎn màocảm lạnh, cảm cúm发烧fā shāosốt, bị sốt耳朵ěr duotai健康jiàn kāngkhỏe mạnh脚jiǎobàn chân脸liǎnkhuôn mặt口kǒumiệng; lượng từ đếm người trong gia đình (三口人)腿tuǐchân鼻子bí zimũi疼téngđau, nhức体育tǐ yùthể thao瘦shòugầy, gầy头发tóu fatóc年轻nián qīngtrẻ聪明cōng mingthông minh - có trí tuệ tốt, hiểu nhanh, học giỏi.矮ǎithấp老lǎogià胖pàngbéo, mập锻炼duàn liàntập thể dục