Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Thời gian
13 từ vựng · 13 có audio
Tiến độ học0/13 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
周末zhōu mòcuối tuần以后yǐ hòusau này以前yǐ qiántrước đây久jiǔlâu, lâu dài; đã lâu, từ lâu. Là tính từ chỉ thời gian kéo dài, hoặc dùng để hỏi về thời gian.刚才gāng cáivừa rồi段duànđoạn, khúc; quãng, khoảng; phân đoạn, phần. Dùng làm danh từ chỉ phần chia hoặc làm lượng từ cho vật dài, thời gian.课kèbài học, lớp học刻kèmột khắc (15 phút), khắc总是zǒng shìluôn luôn最近zuì jìngần đây经常jīng chángthường xuyên马上mǎ shàngngay lập tức, ngay半bànnửa, một nửa