Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 3
Thức ăn và đồ uống
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Thức ăn và đồ uống
15 từ vựng · 15 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/15 · 0%
Tất cả · 15
15
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
菜单
cài dān
thực đơn
蛋糕
dàn gāo
bánh
面包
miàn bāo
bánh mì
香蕉
xiāng jiāo
chuối
面条
miàn tiáo
mì (sợi)
甜
tián
ngọt
糖
táng
đường, kẹo
葡萄
pú tao
nho (từ mượn tiếng Ba Tư cổ)
碗
wǎn
cái bát
盘子
pán zi
đĩa, mâm
饱
bǎo
no
筷子
kuài zi
đũa
啤酒
pí jiǔ
bia
果汁
guǒ zhī
nước ép trái cây
渴
kě
khát (nước)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý