Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Đo đạc
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
尺chǐthước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)丙bǐngthứ ba丁dīngthứ tư甲jiǎthứ nhất乙yǐhai吨dūntấn克kègam (khắc)厘米lí mǐxentimét, đơn vị đo chiều dài bằng 1/100 mét立方lì fānglập phương面积miàn jīdiện tích; bề mặt升shēnglít体积tǐ jīthể tích; không gian ba chiều mà vật thể chiếm重量zhòng liàngtrọng lượng步骤bù zhòubước单位dān wèiđơn vị (đo lường); cơ quan, đơn vị công tác平方píng fāngvuông, bình phương角度jiǎo dùgóc độ