Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Liên lạc
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
话题huà tíchủ đề; đề tài; câu chuyện được bàn luận喊hǎnhét, gọi to劝quànkhuyên嚷rǎnghét lên说服shuō fúthuyết phục, làm cho ai đó tin theo议论yì lùnbình luận废话fèi huàvô nghĩa接触jiē chùtiếp xúc, liên hệ答应dā yingđồng ý打交道dǎ jiāo daoliên lạc, giao thiệp打听dǎ tinghỏi thăm打招呼dǎ zhāo huchào hỏi点头diǎn tóugật đầu否认fǒu rènphủ nhận; chối từ; không công nhận告别gào biétạm biệt; chia tay; từ biệt劳驾láo jiàlàm ơn碰见pèng jiàngặp bất ngờ通讯tōng xùnliên lạc, thông tin liên lạc沟通gōu tōnggiao tiếp, trao đổi, liên lạc; kết nối thông tin giữa người với người占线zhàn xiànđường dây bận包裹bāo guǒgói hàng, bưu kiện, đồ bọc信封xìn fēngphong bì短信duǎn xìntin nhắn转告zhuǎn gàochuyển lời征求zhēng qiútìm kiếm, xin ý kiến