Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Tính cách
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
勤奋qín fènchăm chỉ充满chōng mǎnlấp đầy, đầy đặn好奇hào qítò mò, hiếu kỳ坚决jiān juéquyết tâm, dứt khoát; kiên quyết谨慎jǐn shèncẩn thận刻苦kè kǔchăm chỉ老实lǎo shithật thà勇气yǒng qìsự can đảm, lòng dũng cảm坦率tǎn shuàithẳng thắn, chân thành自信zì xìntự tin严肃yán sùnghiêm túc, trang trọng, nghiêm khắc糊涂hú tungu ngốc谦虚qiān xūkhiêm tốn天真tiān zhēnthần thơ ngây, ngây thơ, đơn giản调皮tiáo pínghịch ngợm虚心xū xīnkhiêm tốn, khiêm tốn灵活líng huólinh hoạt温柔wēn róudịu dàng可靠kě kàođáng tin cậy, vững chắc小气xiǎo qìkeo kiệt大方dà fānghào phóng, tự nhiên, không ngại ngần狡猾jiǎo huáxảo quyệt善良shàn liángtốt bụng, hiền lành, nhân hậu了不起liǎo bu qǐtuyệt vời具备jù bèicó, mang, trang bị保留bǎo liúgiữ lại, bảo lưu决心jué xīnquyết tâm, ý chí单纯dān chúnthuần khiết自私zì sīích kỷ胆小鬼dǎn xiǎo guǐkẻ nhát gan乐观lè guānlạc quan悲观bēi guānbi quan智慧zhì huìtrí tuệ傻shǎngu ngốc毛病máo bingkhuyết điểm; tật xấu; trục trặc