Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很 hoặc 非常 để miêu tả tính cách con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiểu khí
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他虽然很有钱但对人很小气。
Anh ấy tuy rất giàu nhưng đối xử với mọi người rất keo kiệt.
- 别那么小气把玩具分给妹妹玩玩。
Đừng keo kiệt thế chứ, chia đồ chơi cho em gái chơi cùng đi.
- 他因为一件小事就生气真是太小气了。
Anh ta chỉ vì một chuyện nhỏ mà đã giận dỗi, thật là quá hẹp hòi.
Kết hợp thường gặp
- 很小气
rất keo kiệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.