Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Nghiên cứu
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
中学zhōng xuétrung học放学fàng xuétan học (kết thúc học)大学dà xuéđại học, trường đại học中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học同学tóng xuébạn học大学生dà xué shēngsinh viên小学xiǎo xuétiểu học, trường tiểu học学生xué shēnghọc sinh, sinh viên读书dú shūđọc sách, đi học老师lǎo shīgiáo viên放假fàng jiàđược nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ hè小学生xiǎo xué shēnghọc sinh tiểu học教jiāogiảng dạy, dạy上课shàng kèvào lớp, lên lớp上学shàng xuéđi học下课xià kètan học, tan lớp考kǎothi, kiểm tra考试kǎo shìthi, kỳ thi男生nán shēnghọc sinh nam女生nǚ shēnghọc sinh nữ, nữ sinh班bānlớp học; ca làm việc学校xué xiàotrường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)