Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu học
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục Trung Quốc (6 năm). Có thể chỉ cả cấp học và ngôi trường.
Câu ví dụ
- 我在小学读书。
Tôi đang học tiểu học.
- 这是我的小学。
Đây là trường tiểu học của tôi.
- 小学在左边。
Trường tiểu học ở bên trái.
Kết hợp thường gặp
- 小学生
học sinh tiểu học
- 小学校
trường tiểu học
- 上小学
học tiểu học
- 小学老师
giáo viên tiểu học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.