Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Những từ ngữ lịch sự
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
请坐qǐng zuòmời ngồi没什么méi shén mekhông có gì đặc biệt, không sao没事{儿}méi shìrkhông sao đâu, không có gì请进qǐng jìnmời vào请问qǐng wènxin hỏi, cho tôi hỏi不客气bù kè qikhông có chi, đừng khách sáo对不起duì bu qǐxin lỗi没关系méi guān xikhông sao, không có gì请qǐngmời, xin请假qǐng jiàxin nghỉ phép谢谢xiè xiecảm ơn再见zài jiàntạm biệt, chào gặp lại你好nǐ hǎoxin chào没事méi shìkhông sao, không có gì