Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng độc lập như một câu chào tạm biệt khi ra về
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
tái kiến
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu chào tạm biệt phổ biến nhất, dùng trong mọi tình huống. Có thể thêm thời gian vào trước: 明天见 (gặp lại ngày mai), 下次见 (gặp lại lần sau). Trong giao tiếp thân mật, nhiều người dùng 拜拜 (mượn tiếng Anh).
Câu ví dụ
- 再见,明天见
Tạm biệt, gặp lại ngày mai
- 老师再见
Chào thầy/cô, hẹn gặp lại
- 再见,很高兴认识你
Tạm biệt, rất vui được biết bạn
- 我们再见吧
Tạm biệt nhé
- 再见,记得联系我
Tạm biệt, nhớ liên lạc với tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.