Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Tính từ
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
多duōnhiều大dàto, lớn (tính từ)老lǎogià漂亮piào liangđẹp好hǎotốt少shǎoít, thiếu, ít hơn好听hǎo tīngnghe hay, hay (về âm thanh)好玩{儿}hǎo wánrvui, thú vị; thích chơi (phương ngữ Bắc Kinh với erhua 儿化)高gāocao (tính từ)难nánkhó, gian nan重要zhòng yàoquan trọng贵guìđắt, quý新xīnmới有用yǒu yònghữu ích, có ích高兴gāo xìngvui, vui vẻ小xiǎonhỏ重zhòngnặng; quan trọng白báitrắng干净gān jìngsạch sẽ好看hǎo kànđẹp, hay有名yǒu míngnổi tiếng慢mànchậm真的zhēn dethật, thật sự差chàkém, thiếu, chưa đủ; chênh lệch错cuòsai, lầm; sai lầm; lẫn lộn对duìđúng; đối với, với (giới từ); đôi (lượng từ)干gānkhô; sạch (vd 干净 = sạch sẽ)坏huàixấu, hỏng快kuàinhanh, nhanh累lèimệt, mệt mỏi冷lěnglạnh; vắng vẻ, ít người; lạnh lùng (thái độ)忙mángbận, bận rộn热rènóng; say mê, hăng hái; sốt (bệnh)认真rèn zhēnnghiêm túc, kỹ càng, có trách nhiệm生气shēng qìtức giận, nổi giận (phổ biến); sinh khí (ít dùng)远yuǎnxa, xa xôi好玩儿hǎo wánrvui, thú vị