Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ
Tính từ形容词
Âm Hán Việt
hảo ngoạn nhi
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 玩ngoạnchơi, đùa; thưởng thức
- 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个游戏很好玩儿。
Trò chơi này rất vui.
- 北京有很多好玩儿的地方。
Bắc Kinh có rất nhiều chỗ vui chơi thú vị.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.