Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Nghiên cứu
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
班长bān zhǎnglớp trưởng成绩chéng jìthành tích; điểm số开学kāi xuékhai giảng学期xué qīhọc kỳ黑板hēi bǎnbảng đen笔记bǐ jìghi chép通过tōng guòthông qua作业zuò yèbài tập分数fēn shùđiểm số; phân số校园xiào yuánkhuôn viên trường科学kē xuékhoa học科kēkhoa; môn (học)听讲tīng jiǎngnghe giảng课堂kè tánglớp học考生kǎo shēngthí sinh数shǔđếm复习fù xíôn tập数字shù zìchữ số中小学zhōng xiǎo xuétrường tiểu học và trung học cơ sở教室jiào shìlớp học教学jiào xuédạy học; giảng dạy年级nián jílớp留学生liú xué shēngdu học sinh假期jià qīkỳ nghỉ高中gāo zhōngtrường trung học phổ thông题tíđề bài; câu hỏi努力nǔ lìcố gắng等于děng yúbằng